Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chất thải" (1)
chất thải
Tiếng Anh
Danh từwaste
Xử lý chất thải.
Process waste.
Từ liên quan "chất thải" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chất thải" (1)
Xử lý chất thải.
Process waste.
